Bỏ qua đến nội dung

扎赉特旗

zhā lài tè qí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Jalaid banner, Mongolian Zhalaid khoshuu, in Hinggan league 興安盟|兴安盟[xīng ān méng], east Inner Mongolia