Bỏ qua đến nội dung

扑满

pū mǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. con heo đất

Từ cấu thành 扑满