Bỏ qua đến nội dung

扑面而来

pū miàn ér lái
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đập vào mặt
  2. 2. trực tiếp vào mặt
  3. 3. đập vào mũi

Usage notes

Collocations

常与感官名词搭配,如‘一股香味扑面而来’,但不用于抽象事物的主动接近。

Common mistakes

不要与‘铺面而来’混淆;‘铺面’是店铺门面,不是‘扑面’的意思。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
一开门,花香 扑面而来
As soon as I opened the door, the scent of flowers hit my face.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.