Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đập vào mặt
- 2. trực tiếp vào mặt
- 3. đập vào mũi
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与感官名词搭配,如‘一股香味扑面而来’,但不用于抽象事物的主动接近。
Common mistakes
不要与‘铺面而来’混淆;‘铺面’是店铺门面,不是‘扑面’的意思。
Câu ví dụ
Hiển thị 1一开门,花香 扑面而来 。
As soon as I opened the door, the scent of flowers hit my face.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.