Bỏ qua đến nội dung

扑鼻

pū bí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xộc vào mũi (mùi hương hoặc mùi)

Từ cấu thành 扑鼻