Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

打下

dǎ xià

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to lay (a foundation)
  2. 2. to conquer (a city etc)
  3. 3. to shoot down (a bird etc)