Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

打前站

dǎ qián zhàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to set out in advance to make arrangements (board, lodging etc)
  2. 2. (military) to dispatch an advance party