Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

打嘴

dǎ zuǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to slap sb's face
  2. 2. to slap one's own face
  3. 3. fig. to fail to live up to a boast