Bỏ qua đến nội dung

打官腔

dǎ guān qiāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nói quan cách
  2. 2. lên mặt quan cách
  3. 3. nói bằng ngôn ngữ quan liêu