打开
dǎ kāi
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mở
- 2. khởi động
- 3. bật
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5请 打开 手机录音功能。
请 打开 窗户。
请 打开 窗。
请 打开 浏览器。
保安强行 打开 了门。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.