打折
dǎ zhé
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giảm giá
- 2. chiết khấu
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 4这家商店的衣服在 打折 。
这家商店正在 打折 ,想招揽更多顾客。
这个商店的 打折 很实惠。
商场在促销,很多东西都 打折 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.