Bỏ qua đến nội dung

打折

dǎ zhé
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giảm giá
  2. 2. chiết khấu

Quan hệ giữa các từ

Từ trái nghĩa

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 4
这家商店的衣服在 打折
这家商店正在 打折 ,想招揽更多顾客。
这个商店的 打折 很实惠。
商场在促销,很多东西都 打折

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.