Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tăng giá
- 2. tăng giá trị
- 3. định giá cao
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“物价”、“房价”、“股票”等词连用,如“物价上涨了”。
Common mistakes
不要与“长价”混淆。“涨价”使用“涨”字,意为上升,不是长度的“长”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这次 涨价 的幅度很大。
The extent of this price increase is large.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.