Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

打气

dǎ qì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to inflate
  2. 2. to pump up
  3. 3. (fig.) to encourage
  4. 4. to boost morale