打洞
dǎ dòng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to punch a hole
- 2. to drill a hole
- 3. to dig a hole
- 4. to burrow
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.