Bỏ qua đến nội dung

打电话

dǎ diàn huà
HSK 2.0 Cấp 1 HSK 3.0 Cấp 1 Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gọi điện thoại
  2. 2. điện thoại

Usage notes

Common mistakes

Make sure to use the measure word '通' or '个' for phone calls, e.g., '打一通电话' or '打个电话'.

Cultural notes

When answering the phone in China, it's common to say '喂 (wèi)' before speaking, similar to saying 'hello'.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
我今天晚上给你 打电话
I will call you tonight.
走廊里有人在 打电话
Someone is making a phone call in the corridor.
我每天给妈妈 打电话
I call my mom every day.
祝你一路顺风,到了给我 打电话
Wish you a pleasant journey, and call me when you arrive.
他在公共场所肆无忌惮地大声 打电话
He was making a phone call loudly in public without any restraint.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.