Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

打草

dǎ cǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to mow grass
  2. 2. haymaking
  3. 3. to write a rough draft (of an essay etc)