打草惊蛇
dǎ cǎo jīng shé
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đánh cỏ động rắn (thành ngữ)
- 2. làm lộ ý đồ, vô tình cảnh báo kẻ địch
- 3. trừng phạt ai đó để răn đe kẻ khác