打跑
dǎ pǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to run off rebuffed
- 2. to fend off
- 3. (to fight off and make sb) run off
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.