Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

打鸡血

dǎ jī xuè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. to inject chicken blood
  2. 2. (coll.) extremely excited or energetic (often used mockingly)