托拉尔
tuō lā ěr
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tolar, đơn vị tiền tệ của Slovenia 1991-2007
- 2. tolar, đồng bạc chính của Bohemia 1520-1750