Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

托洛茨基

tuō luò cí jī
#52980

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Leon Davidovich Trotsky (1879-1940), early Bolshevik leader, exiled by Stalin in 1929 and murdered in 1940