Bỏ qua đến nội dung

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gai ấu hoặc gai ma vương (Tribulus terrestris)
  2. 2. lợp (mái nhà)

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

9 nét

Từ chứa 茨

伊尔库茨克
yī ěr kù cí kè

Irkutsk

博茨瓦纳
bó cí wǎ nà

Botswana

博茨瓦那
bó cí wǎ nà

Botswana

土阶茅茨
tǔ jiē máo cí

bậc đất và lều tranh

康斯坦茨
kāng sī tǎn cí

Konstanz (Đức)

弗罗茨瓦夫
fú luó cí wǎ fū

Wrocław, thành phố Ba Lan

普列谢茨克
pǔ liè xiè cí kè

Plesetsk, khu định cư ở tỉnh Arkhangelsk, Nga

普列谢茨克卫星发射场
pǔ liè xiè cí kè wèi xīng fā shè chǎng

Bãi phóng vệ tinh Plesetsk, tỉnh Arkhangelsk, Nga

本茨
běn cí

Benz (tên)

林茨
lín cí

Linz (thành phố ở Áo)

格拉茨
gé lā cí

Graz (thành phố ở Áo)

比尔·盖茨
bǐ ěr · gài cí

Bill Gates (1955-), đồng sáng lập Microsoft

波茨坦
bō cí tǎn

Potsdam, gần Berlin, Đức

波茨坦公告
bō cí tǎn gōng gào

Tuyên bố Potsdam

波茨坦会议
bō cí tǎn huì yì

Hội nghị Potsdam, tháng 7-8 năm 1945, giữa Truman, Stalin và các thủ tướng Anh Churchill và Attlee

洛伦茨
luò lún cí

Lorentz (tên)

罗伯茨
luó bó cí

Roberts

美因茨
měi yīn cí

Mainz (thành phố ở Đức)

圣基茨和尼维斯
shèng jī cí hé ní wéi sī

Saint Kitts và Nevis

茨城
cí chéng

tỉnh Ibaraki ở đông bắc Nhật Bản

茨城县
cí chéng xiàn

tỉnh Ibaraki ở đông bắc Nhật Bản

茨冈
cí gāng

(từ mượn) người Digan

茨欣瓦利
cí xīn wǎ lì

Tskhinvali, thủ phủ của Nam Ossetia

茨菰
cí gu

cây từ cô (Sagittaria subulata, một loài thực vật thủy sinh)

茨万吉拉伊
cí wàn jí lā yī

Morgan Tsvangirai (1952-2018), chính trị gia Zimbabwe

菲茨杰拉德
fēi cí jié lā dé

Fitzgerald (tên người)

莱布尼茨
lái bù ní cí

Lai Bố Ní Từ (tên người)

盖茨
gài cí

Gates (tên người)

盖茨比
gài cí bǐ

Gatsby

萨尔茨堡
sà ěr cí bǎo

Salzburg

托洛茨基
tuō luò cí jī

Leon Davidovich Trotsky (1879-1940), lãnh đạo Bolshevik thời kỳ đầu, bị Stalin lưu đày năm 1929 và bị ám sát năm 1940

阿尔茨海默
ā ěr cí hǎi mò

Alois Alzheimer (1864-1915), nhà tâm thần học và bệnh lý học thần kinh người Đức

阿尔茨海默氏病
ā ěr cí hǎi mò shì bìng

bệnh Alzheimer

阿尔茨海默氏症
ā ěr cí hǎi mò shì zhèng

bệnh Alzheimer

阿尔茨海默病
ā ěr cí hǎi mò bìng

bệnh Alzheimer

阿尔茨海默症
ā ěr cí hǎi mò zhèng

bệnh Alzheimer

阿耳茨海默氏病
ā ěr cí hǎi mò shì bìng

bệnh Alzheimer

阿茨海默症
ā cí hǎi mò zhèng

bệnh Alzheimer

霍格沃茨
huò gé wò cí

Hogwarts (Harry Potter)

霍洛维茨
huò luò wéi cí

Horowitz (tên người)

顿涅茨克
dùn niè cí kè

Donetsk, thành phố ở Ukraina