Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

托里县

tuō lǐ xiàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Toli county in Tacheng prefecture 塔城地區|塔城地区[tǎ chéng dì qū], Xinjiang