扣人心弦
kòu rén xīn xián
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to excite
- 2. to thrill
- 3. exciting
- 4. thrilling
- 5. cliff-hanging