Bỏ qua đến nội dung

执行

zhí xíng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thực hiện
  2. 2. thi hành
  3. 3. chạy

Usage notes

Collocations

Often paired with 计划, 任务, or 命令 to indicate executing a plan, task, or order.

Formality

Common in both formal and technical contexts, such as business, law, and computing.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
请你立即 执行 这个命令。
Please execute this order immediately.
这个规定是强制 执行 的。
This regulation is enforced mandatorily.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.