Bỏ qua đến nội dung

临时澳门市政执行委员会

lín shí ào mén shì zhèng zhí xíng wěi yuán huì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Provisional Municipal Council of Macau
  2. 2. Câmara Municipal de Macau Provisória