扫兴
sǎo xìng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. làm hỏng
- 2. làm mất hứng
- 3. làm giảm tinh thần
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1下雨天去野餐真 扫兴 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.