扫把星
sào bǎ xīng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. bearer of ill luck
- 2. person with the evil eye
- 3. comet
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.