Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quét
- 2. quét lướt
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often used with 文件 (wénjiàn) or 二维码 (èrwéimǎ): 扫描文件 (scan documents), 扫描二维码 (scan QR code).
Common mistakes
Not interchangeable with 扫视 (sǎoshì) 'to glance'; 扫描 implies a systematic scan, while 扫视 is a quick visual sweep.
Câu ví dụ
Hiển thị 1请 扫描 这个二维码。
Please scan this QR code.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.