Bỏ qua đến nội dung

扫描

sǎo miáo
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quét
  2. 2. quét lướt

Usage notes

Collocations

Often used with 文件 (wénjiàn) or 二维码 (èrwéimǎ): 扫描文件 (scan documents), 扫描二维码 (scan QR code).

Common mistakes

Not interchangeable with 扫视 (sǎoshì) 'to glance'; 扫描 implies a systematic scan, while 扫视 is a quick visual sweep.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
扫描 这个二维码。
Please scan this QR code.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.