Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quét dọn
- 2. làm sạch
- 3. quét sạch
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
扫除 is often used in metaphorical phrases like 扫除障碍 (sweep away obstacles) rather than for simple house cleaning.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们需要 扫除 这些障碍。
We need to sweep away these obstacles.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.