Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

扭力

niǔ lì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. torque
  2. 2. turning force
  3. 3. torsion

Từ cấu thành 扭力