Bỏ qua đến nội dung

扭扭捏捏

niǔ niǔ niē niē

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. làm bộ làm tịch, giả vờ ngượng ngùng
  2. 2. e thẹn, thẹn thùng giả tạo
  3. 3. đi đứng uốn éo, nói năng ỏng ẹo
  4. 4. kiểu cách, điệu bộ