扯平
chě píng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to make even
- 2. to balance
- 3. (fig.) to be even
- 4. to call it quits
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.