扯远
chě yuǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to digress
- 2. to get sidetracked
- 3. to go off on a tangent
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.