Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

扰动

rǎo dòng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to disturb
  2. 2. to stir up
  3. 3. disturbance
  4. 4. agitation
  5. 5. turmoil