Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

扳平

bān píng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to equalize
  2. 2. to level the score
  3. 3. to pull back the advantage

Từ cấu thành 扳平