Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

扳手

bān shǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. spanner
  2. 2. wrench
  3. 3. lever (on a machine)

Từ cấu thành 扳手