Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

批改

pī gǎi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to mark (homework, exam scripts etc)
  2. 2. to correct and criticize (an article)
  3. 3. to check
  4. 4. to correct
  5. 5. a correction (to a piece of writing)