Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

找回

zhǎo huí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to retrieve

Câu ví dụ

Hiển thị 1
找回 自己。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10083939)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.