找零

zhǎo líng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to give change
  2. 2. change money

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这是 找零
Nguồn: Tatoeba.org (ID 332834)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.