Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

承托

chéng tuō

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to support
  2. 2. to bear (a weight)
  3. 3. to prop up

Từ cấu thành 承托