承租方
chéng zū fāng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bên đi thuê
- 2. bên cho thuê
- 3. bên thuê theo hợp đồng