技术人员
jì shù rén yuán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. technical staff
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个装置需要专业 技术人员 来安装。
This device requires professional technicians to install.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.