Bỏ qua đến nội dung

把妹

bǎ mèi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tán gái
  2. 2. cưa cẩm con gái