Bỏ qua đến nội dung

把门

bǎ mén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đứng gác cổng
  2. 2. giữ cổng

Câu ví dụ

Hiển thị 1
把门 开开!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 419976)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.