铁将军把门
tiě jiāng jūn bǎ mén
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nghĩa đen: Tướng quân Sắt đang canh cửa (thành ngữ)
- 2. nghĩa bóng: cửa bị khóa chặt — không có ai ở nhà