Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to restrain
  2. 2. to restrict
  3. 3. to keep down
  4. 4. or

Câu ví dụ

Hiển thị 1
郁了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9958155)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.