抑扬顿挫
yì yáng dùn cuò
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 頓挫抑揚|顿挫抑扬[dùn cuò yì yáng]