Bỏ qua đến nội dung

抓周

zhuā zhōu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tục đặt nhiều đồ vật (bút lông, bàn tính, v.v.) trước mặt trẻ nhân dịp tròn một tuổi để xem trẻ chọn món nào (món được chọn được coi là dấu hiệu về khuynh hướng, nghề nghiệp tương lai của trẻ)

Từ cấu thành 抓周