Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

抓手

zhuā shǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. starting point
  2. 2. mechanical hand
  3. 3. gripper

Từ cấu thành 抓手