Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

投书

tóu shū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to deliver
  2. 2. to send a letter
  3. 3. a letter (of complaint, opinion etc)

Từ cấu thành 投书